秘密会议

mì mì huì yìbí mật hội nghị

Hán Việt: bí mật hội nghị · Pinyin: mì mì huì yì

Tổng quan

hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để bầu giáo hoàng), (nghĩa bóng) buổi họp kín

Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị bí mật
  • Google Alex v6 họp kín
  • Tần suất từ hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để bầu giáo hoàng), (nghĩa bóng) buổi họp kín
  • Biên soạn secret meeting/conference; conclave M:cì

Eng

  • Cihui 秘密會議 ìmì huìyì n. secret meeting/conference; conclave M:cì
  • Tần suất từ n. secret meeting/conference; conclave M:cì

Đức

  • Handedict Geheimkonferenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会社 · 秘密党员 · 秘密政党 · 秘密文字 · 秘密武器