秘密会社 mì mì huì shè·bí mật hội xã Hán Việt: bí mật hội xã · Pinyin: mì mì huì shè Tổng quan một hội kín Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 會 (hội) + 社 (xã)Pinyinmì mì huì shèHán Việtbí mật hội xãTừ loạidanhCấu tạo秘 + 密 + 會 + 社 · bí + mật + hội + xã nghĩa thành phần: bí + mật + hội + xã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội kínEngCihui a secret society Từ liên quan Gần nghĩa秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会议 · 秘密党员 · 秘密政党 · 秘密文字 · 秘密武器 · 秘密活动