秦嶺終南山公路隧道

qín lǐng zhōng nán shān gōng lù suì dào tần lĩnh chung nam san công lộ toại đạo

Hán Việt: tần lĩnh chung nam san công lộ toại đạo · Pinyin: qín lǐng zhōng nán shān gōng lù suì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (lĩnh) + (chung) + (nam) + (san) + (công) + (lộ) + (toại) + (đạo)