穀坊 cốc phường Hán Việt: cốc phường Tổng quan kè lòng máng Cấu tạo: 谷 (cốc) + 坊 (phường)Hán Việtcốc phườngTừ loạidanhCấu tạo谷 + 坊 · cốc + phường nghĩa thành phần: cốc + phường Từ liên quan Gần nghĩa坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 穀城 · 穀租