穩坐 ổn tọa Hán Việt: ổn tọa Tổng quan (術語)無事安坐也。臨濟錄曰:「老僧穩坐。」☸ Cấu tạo: 稳 (ổn) + 坐 (tọa)Hán Việtổn tọaCấu tạo稳 + 坐 · ổn + tọa nghĩa thành phần: ổn + tọa Nghĩa ViệtCihui (術語)無事安坐也。臨濟錄曰:「老僧穩坐。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具