穫穀

hoạch cốc

Hán Việt: hoạch cốc

Tổng quan

Cấu tạo: 获 (hoạch) + 谷 (cốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穀坊 · 穀城 · 穀租 · 穀種 · 穀穀 · 穀芽 · 穀道 · 穀雨