鳳梨釋迦

fèng lí shì jiāphượng lê thích già

Hán Việt: phượng lê thích già · Pinyin: fèng lí shì jiā

Tổng quan

quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai (Annona cherimola) và na (Annona squamosa): một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để lấy quả ăn được

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 梨 (lê) + 釋 (thích) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 na dứa
  • Google Alex v6 na khắc hậu

Eng

  • Cihui atemoya, hybrid of the cherimoya (Annona cherimola) and the sugar apple (Annona squamosa): a tree grown in tropical regions of the Americas and in Taiwan for its edible fruit

Từ liên quan

Gần nghĩa

釋迦牟尼 · 釋迦多寶 · 釋迦夾侍 · 釋迦掩室 · 釋迦散華 · 釋迦方志 · 釋迦氏姓 · 釋迦氏譜