空門面

kōng mén miànkhông môn diện

Hán Việt: không môn diện · Pinyin: kōng mén miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓虚有其表。

Cấu tạo: 空 (không) + 門 (môn) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空門子 · 門面話 · 门面话 · 空門 · 空门 · 門面 · 空門友 · 空門士