突變體

tū biàn tǐđột biến thể

Hán Việt: đột biến thể · Pinyin: tū biàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 突 (đột) + 變 (biến) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật đột biến
  • Biên soạn mutant

Eng

  • Cihui 突變體 ūbiàntǐ n. mutant
  • Tần suất từ n. mutant

Đức

  • Handedict Mutant (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变体的 · 突變株 · 突变的 · 變體 · 突變 · 突变异种 · 突變理論 · 突变剂