窃听者

thiết thính giả

Hán Việt: thiết thính giả

Tổng quan

Cấu tạo: 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窃听器 · 听者 · 窃听 · 窃听到 · 窃听情报 · 窃听监视 · 窃听装置 · 窃听风暴