窈霭

yǎo ǎiyểu ái

Hán Việt: yểu ái · Pinyin: yǎo ǎi

Tổng quan

biến thể của 杳靄

Cấu tạo: 窈 (yểu) + 靄 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 杳霭

Eng

  • Cihui variant of 杳靄; 杳霭

Từ liên quan

Gần nghĩa

窈冥 · 窈妙 · 窈窈 · 窈窕 · 霭滴 · 霭霭 · 靄靄 · 窈窕的