窑姐

yáo jiědiêu tả

Hán Việt: diêu tả · Pinyin: yáo jiě

Tổng quan

(phương ngữ) gái mại dâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"窑姐"。 2.旧称娼妓。

Cấu tạo: 窯 (diêu) + 姐 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gái mại dâm
  • Biên soạn prostitute M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窑姐"。 2.旧称娼妓。

Eng

  • Cihui (dialect) prostitute

Từ liên quan

Gần nghĩa

窑姐儿 · 姐丈 · 姐儿 · 姐兒 · 姐夫 · 姐妹 · 姐姐 · 姐弟