窕邃

tiǎo suìđiệu thúy

Hán Việt: điệu thúy · Pinyin: tiǎo suì

Tổng quan

thâm thúy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幽深貌。

Cấu tạo: 窕 (điệu) + 邃 (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu sắc và uyên thâm
  • Biên soạn 窕邃 iǎosuì v.p. abstruse; deep and profound

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深貌。

Eng

  • Cihui abstruse; deep and profound

Từ liên quan

Gần nghĩa

邃古 · 邃宇 · 邃密 · 邃户 · 窕1. · 窕2. · 窕儇 · 窕冶