窭国 jù guó·cũ quốc Hán Việt: cũ quốc · Pinyin: jù guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.穷国。 Cấu tạo: 窶 (cũ) + 國 (quốc)Pinyinjù guóHán Việtcũ quốcCấu tạo窶 + 國 · cũ + quốc nghĩa thành phần: cũ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.穷国。 Từ liên quan Gần nghĩa国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人