窺度 kuī duó·khuy độ Hán Việt: khuy độ · Pinyin: kuī duó Tổng quan ngầm đoán: phỏng đoán/ước đoán/giả định 新华 · Tân Hoa Đại lục 暗中猜度。 Cấu tạo: 窺 (khuy) + 度 (độ)Pinyinkuī duóHán Việtkhuy độTừ loạiđộngCấu tạo窺 + 度 · khuy + độ nghĩa thành phần: khuy + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phỏng đoán Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏