立式BB型捲筒紙膠印機
Pinyin: lì shì b b xíng juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 式 (thức) + B + B + 型 (hình) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 膠 (giao) + 印 (ấn) + 機 (ki)
Pinyin: lì shì b b xíng juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn jī
Cấu tạo: 立 (lập) + 式 (thức) + B + B + 型 (hình) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 膠 (giao) + 印 (ấn) + 機 (ki)