竹製 zhú zhì·trúc chế Hán Việt: trúc chế · Pinyin: zhú zhì Tổng quan làm từ tre Cấu tạo: 竹 (trúc) + 製 (chế)Pinyinzhú zhìHán Việttrúc chếTừ loạitínhCấu tạo竹 + 製 · trúc + chế nghĩa thành phần: trúc + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Làm từ treEngJMdict made of bambooCihui made of bamboojaJMdict 竹製(たけせい) Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 製件 · 制伏 · 制住 · 製作 · 制使 · 製假 · 制備