竹製

zhú zhìtrúc chế

Hán Việt: trúc chế · Pinyin: zhú zhì

Tổng quan

làm từ tre

Cấu tạo: 竹 (trúc) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Làm từ tre

Eng

  • JMdict made of bamboo
  • Cihui made of bamboo

ja

  • JMdict 竹製(たけせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 製件 · 制伏 · 制住 · 製作 · 制使 · 製假 · 制備