笈多

cấp đa

Hán Việt: cấp đa

Tổng quan

(人名)優波笈多之略。羅漢名。見優波笈多條。☸

Cấu tạo: 笈 (cấp) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)優波笈多之略。羅漢名。見優波笈多條。☸
  • Tần suất từ [bktd] cấp đa (人名)優波笈多之略。羅漢名。見優波笈多條。☸

Eng

  • JMdict Gupta (dynasty of India; approx. 320-600 CE)

ja

  • JMdict 笈多(グプタ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云