符訣 phù quyết Hán Việt: phù quyết Tổng quan Như Phù pháp, ngay như trên Cấu tạo: 符 (phù) + 诀 (quyết)Hán Việtphù quyếtTừ loạidanhCấu tạo符 + 诀 · phù + quyết nghĩa thành phần: phù + quyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phù pháp Từ liên quan Gần nghĩa符串 · 符信 · 符印 · 符号 · 符合 · 符咒 · 符應 · 符文