第二次尼西亞公會議

dì èr cì ní xī yà gōng huì yì đệ nhị thứ ni tây á công hội nghị

Hán Việt: đệ nhị thứ ni tây á công hội nghị · Pinyin: dì èr cì ní xī yà gōng huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (thứ) + (ni) + 西 (tây) + (á) + (công) + (hội) + (nghị)