筒裙

tǒng qúnđồng quần

Hán Việt: đồng quần · Pinyin: tǒng qún

Tổng quan

váy; váy ống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.裙身呈筒状的裙子﹐上﹑下部肥瘦略同﹐一般长不过膝部﹐没有褶子。

Cấu tạo: 筒 (đồng) + 裙 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 váy ống
  • VietPhrases váy ống
  • Tần suất từ váy; váy ống; váy ống
  • Biên soạn 1. knee-length tube-like skirt 2. sheath skirt M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.裙身呈筒状的裙子﹐上﹑下部肥瘦略同﹐一般长不过膝部﹐没有褶子。

Eng

  • Cihui 筒裙 ǒngqún n. 1. knee-length tube-like skirt 2. sheath skirt M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. 1. knee-length tube-like skirt 2. sheath skirt M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒仓 · 筒夹 · 筒子 · 筒灯 · 筒瓦 · 筒裤 · 筒褲 · 筒阀