筲箍 shāo gū·sao cô Hán Việt: sao cô · Pinyin: shāo gū Tổng quan làm đai cho giỏ Cấu tạo: 筲 (sao) + 箍 (cô)Pinyinshāo gūHán Việtsao côTừ loạiđộngCấu tạo筲 + 箍 · sao + cô nghĩa thành phần: sao + cô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bọcBiên soạn 筲箍 hāogū v. hoop on a basketEngCihui to hoop on a basket Từ liên quan Gần nghĩa筲箕 · 箍嘴 · 箍子 · 箍带 · 箍桶 · 箍煲 · 箍眼 · 箍紧