箠掠 chủy lược Hán Việt: chủy lược Tổng quan Cấu tạo: 箠 (chủy) + 掠 (lược)Hán Việtchủy lượcCấu tạo箠 + 掠 · chủy + lược nghĩa thành phần: chủy + lược Từ liên quan Gần nghĩa掠卖 · 掠取 · 掠地 · 掠夺 · 掠彴 · 掠美 · 掠虛 · 掠視