箬笼 ruò lóng·nhược lung Hán Việt: nhược lung · Pinyin: ruò lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用箬叶与竹篾编成的盛器。 Cấu tạo: 箬 (nhược) + 籠 (lung)Pinyinruò lóngHán Việtnhược lungCấu tạo箬 + 籠 · nhược + lung nghĩa thành phần: nhược + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用箬叶与竹篾编成的盛器。 Từ liên quan Gần nghĩa笼嘴 · 笼头 · 笼子 · 笼屉 · 笼槛 · 笼火 · 笼络 · 笼统