範圍廣泛 fàn wéi guǎng fàn·phạm vi quảng phiếm Hán Việt: phạm vi quảng phiếm · Pinyin: fàn wéi guǎng fàn Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 廣 (quảng) + 泛 (phiếm)Pinyinfàn wéi guǎng fànHán Việtphạm vi quảng phiếmCấu tạo範 + 圍 + 廣 + 泛 · phạm + vi + quảng + phiếm nghĩa thành phần: phạm + vi + quảng + phiếm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm vi rộngĐứcHandedict umfangreiches Sortiment, große Auswahl Từ liên quan Gần nghĩa廣泛影響 · 范围狭小 · 廣泛地 · 广泛的 · 廣泛性焦慮症 · 廣泛傳播 · 廣泛使用 · 廣泛應用