篩春 shāi chūn·si xuân Hán Việt: si xuân · Pinyin: shāi chūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹斟酒。 Cấu tạo: 篩 (si) + 春 (xuân)Pinyinshāi chūnHán Việtsi xuânCấu tạo篩 + 春 · si + xuân nghĩa thành phần: si + xuân Từ liên quan Gần nghĩa春上 · 春亭 · 春令 · 春假 · 春光 · 春兰 · 春興 · 春凳