篩瓦 shāi wǎ·si ngõa Hán Việt: si ngõa · Pinyin: shāi wǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓从瓦隙穿过。 Cấu tạo: 篩 (si) + 瓦 (ngõa)Pinyinshāi wǎHán Việtsi ngõaCấu tạo篩 + 瓦 · si + ngõa nghĩa thành phần: si + ngõa Từ liên quan Gần nghĩa瓦亮 · 瓦作 · 瓦全 · 瓦刀 · 瓦利 · 瓦剌 · 瓦匠 · 瓦千