簉集 zào jí·sứu tập Hán Việt: sứu tập · Pinyin: zào jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.萃集; 凑集。 Cấu tạo: 簉 (sứu) + 集 (tập)Pinyinzào jíHán Việtsứu tậpCấu tạo簉 + 集 · sứu + tập nghĩa thành phần: sứu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.萃集; 凑集。 Từ liên quan Gần nghĩa簉室 · 集中 · 集会 · 集体 · 集刊 · 集句 · 集合 · 集团