集刊

jí kāntập khan

Hán Việt: tập khan · Pinyin: jí kān

Tổng quan

Hán Việt: Tập SAN tập san

新华 · Tân Hoa Đại lục

学术机构刊行的成套的、定期或不定期出版的论文集:《红楼梦研究~》。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

學術機構定期或不定期出版的成套論文集。

Cấu tạo: 集 (tập) + 刊 (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển tập các bài báo (xuất bản thành một quyển) tập san。學術機構刊行的成套的、定期或不定期出版的論文集。
  • Biên soạn collected papers (of an academic institution) M:¹běn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學術機構定期或不定期出版的成套論文集。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学术机构刊行的成套的、定期或不定期出版的论文集:《红楼梦研究~》。

Eng

  • Cihui collection of papers (published as one volume)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊发 · 刊号 · 刊头 · 刊布 · 刊授 · 刊木