簸米

bá mễ

Hán Việt: bá mễ

Tổng quan

Sảy gạo

Cấu tạo: 簸 (bá) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sảy gạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

簸动 · 簸動 · 簸弄 · 簸扬 · 簸揚 · 簸箕 · 簸箩 · 簸籮