米哈伊爾普雷特涅夫
mễ cáp y nhĩ phổ lôi đặc niết phu
Hán Việt: mễ cáp y nhĩ phổ lôi đặc niết phu · Pinyin: mǐ hā yī ěr pǔ léi tè niè fū
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ) + 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 特 (đặc) + 涅 (niết) + 夫 (phu)