米開朗基羅安東尼奧尼
mễ khai lãng cơ la an đông ni áo ni
Hán Việt: mễ khai lãng cơ la an đông ni áo ni · Pinyin: mǐ kāi lǎng jī luó ān dōng ní ào ní
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 開 (khai) + 朗 (lãng) + 基 (cơ) + 羅 (la) + 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 奧 (áo) + 尼 (ni)