类并

loại tịnh

Hán Việt: loại tịnh

Tổng quan

(thuộc) thuyết hổ lốn (triết học) thuyết hổ lốn

Cấu tạo: 類 (loại) + 並 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn tạp

Từ liên quan

Gần nghĩa

並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並產 · 並用