粉餈

fěn cí

Pinyin: fěn cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用稻米黍米之粉做成的食品,上粘豆屑。

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 糍

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用稻米黍米之粉做成的食品,上粘豆屑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉䎃 · 粉丝 · 粉刷 · 粉刺 · 粉剂 · 粉劑 · 粉圆 · 粉土