粒状体

lạp trạng thể

Hán Việt: lạp trạng thể

Tổng quan

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒状物 · 粒状的 · 粒状 · 粒状理论 · 粒状线粒体 · 粒状灰岩 · 粒状皮层 · 粒状皮质