粹夷 túy di Hán Việt: túy di Tổng quan Cấu tạo: 粹 (túy) + 夷 (di)Hán Việttúy diCấu tạo粹 + 夷 · túy + di nghĩa thành phần: túy + di Từ liên quan Gần nghĩa夷平 · 夷延 · 夷愉 · 夷戮 · 夷旷 · 夷洲 · 夷灭 · 夷然