精嫻

tinh nhàn

Hán Việt: tinh nhàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精通熟练。

Cấu tạo: 精 (tinh) + 娴 (nhàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娴淑 · 娴熟 · 娴雅 · 娴静 · 精义 · 精于 · 精光 · 精兵