精神健康

jīng shén jiàn kāngtinh thần kiện khang

Hán Việt: tinh thần kiện khang · Pinyin: jīng shén jiàn kāng

Tổng quan

sức khỏe tinh thần

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 健 (kiện) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức khỏe tâm thần

Eng

  • Cihui mental health

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 健康保险 · 健康受损 · 健康检查