糊涂一世

hồ đồ nhất thế

Hán Việt: hồ đồ nhất thế

Tổng quan

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 一 (nhất) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống mơ màng
  • Biên soạn dream away one's life

Eng

  • Cihui 糊塗一世 útuyīshì f.e. dream away one's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

一世之雄 · 糊涂虫 · 糊涂账 · 糊涂事 · 糊涂人 · 糊涂地 · 糊涂地浪费 · 糊涂话