糖苷

táng gānĐƯỜNG ĐẠI

Hán Việt: ĐƯỜNG ĐẠI · Pinyin: táng gān

Tổng quan

glu-cô-xít (glucoside)

新华 · Tân Hoa Đại lục

简称苷”,又称配糖体”。一类有机化合物。由糖类和糖类或非糖类有机化合物缩合而成。广泛存在于植物体中。

Cấu tạo: 糖 (đường) + 苷

Nghĩa

Việt

  • Cihui glucoside
  • Tần suất từ glucoside; glu-cô-xít (glucoside); glu-cô-xít
  • Biên soạn glucoside

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称苷”,又称配糖体”。一类有机化合物。由糖类和糖类或非糖类有机化合物缩合而成。广泛存在于植物体中。

Eng

  • Cihui glucoside
  • Tần suất từ n. <bio./chem.> glucoside

Từ liên quan

Gần nghĩa

糖人 · 糖分 · 糖化 · 糖厂 · 糖原 · 糖友 · 糖块 · 糖寮