糖血

đường huyết

Hán Việt: đường huyết

Tổng quan

Cấu tạo: 糖 (đường) + 血 (huyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

糖人 · 糖分 · 糖化 · 糖厂 · 糖原 · 糖友 · 糖块 · 糖寮