糖酶 Tổng quan Cấu tạo: 糖 (đường) + 酶Cấu tạo糖 + 酶 Từ liên quan Gần nghĩa糖人 · 糖分 · 糖化 · 糖厂 · 糖原 · 糖友 · 糖块 · 糖寮