系列剧 hệ liệt kịch Hán Việt: hệ liệt kịch Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 劇 (kịch)Hán Việthệ liệt kịchTừ loạidanhCấu tạo系 + 列 + 劇 · hệ + liệt + kịch nghĩa thành phần: hệ + liệt + kịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phim dài tậpBiên soạn serialized playEngCihui 系列劇 ìlièjù n. serialized play Từ liên quan Gần nghĩa系列化 · 系列片 · 系列 · 系列放大器 · 系列号 · 系列机 · 系列的 · 系列线