系列号

hệ liệt hào

Hán Việt: hệ liệt hào

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số sê-ri
  • Biên soạn serial number

Eng

  • Cihui 系列號 ìlièhào n. serial number

Từ liên quan

Gần nghĩa

系列化 · 系列片 · 系列 · 系列放大器 · 系列剧 · 系列机 · 系列的 · 系列线