系列机 xì liè jī·hệ liệt ki Hán Việt: hệ liệt ki · Pinyin: xì liè jī Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 機 (ki)Pinyinxì liè jīHán Việthệ liệt kiTừ loạidanhCấu tạo系 + 列 + 機 · hệ + liệt + ki nghĩa thành phần: hệ + liệt + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dòng máyĐứcHandedict Maschinenreihe (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa系列化 · 系列片 · 系列 · 系列放大器 · 系列剧 · 系列号 · 系列的 · 系列线