約翰內斯堡國際機場

yuē hàn nèi sī bǎo guó jì jī chǎng ước hàn nội tư bảo quốc tế ki tràng

Hán Việt: ước hàn nội tư bảo quốc tế ki tràng · Pinyin: yuē hàn nèi sī bǎo guó jì jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (nội) + (tư) + (bảo) + (quốc) + (tế) + (ki) + (tràng)