約翰凡涅斯特打馬字
ước hàn phàm niết tư đặc đả mã tự
Hán Việt: ước hàn phàm niết tư đặc đả mã tự · Pinyin: yuē hàn fán niè sī tè dǎ mǎ zì
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 凡 (phàm) + 涅 (niết) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 打 (đả) + 馬 (mã) + 字 (tự)