約翰戈特弗里德赫德爾

yuē hàn gē tè fú lǐ dé hè dé ěr ước hàn qua đặc phất lí đức hách đức nhĩ

Hán Việt: ước hàn qua đặc phất lí đức hách đức nhĩ · Pinyin: yuē hàn gē tè fú lǐ dé hè dé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (hàn) + (qua) + (đặc) + (phất) + (lí) + (đức) + (hách) + (đức) + (nhĩ)