約翰羅納德瑞爾託爾金
ước hàn la nạp đức thụy nhĩ thác nhĩ kim
Hán Việt: ước hàn la nạp đức thụy nhĩ thác nhĩ kim · Pinyin: yuē hàn luó nà dé ruì ěr tuō ěr jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 羅 (la) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 瑞 (thụy) + 爾 (nhĩ) + 託 (thác) + 爾 (nhĩ) + 金 (kim)