紐約商品期貨交易所
nữu ước thương phẩm kì hóa giao dịch sở
Hán Việt: nữu ước thương phẩm kì hóa giao dịch sở · Pinyin: niǔ yuē shāng pǐn qī huò jiāo yì suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 期 (kì) + 貨 (hóa) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)